Thông số kỹ thuật


| Độ rộng đường cắt | 430mm |
| Độ cao cắt | 20-75mm |
| Tốc độ không tải | 3,600 v/p |
| Diện tích cắt đề nghị | TBA – TBA m² |
| Dung tích hộp cỏ | 50L , 1,435-1,490x460x1,005-1,045 mm |
| Trọng lượng | 14.3- 14.9 kg |
| Phụ kiện theo máy | Không kèm pin, sạc |
Thiết bị điện LAN CHI - Hotline: (028) 38.118.025 - 0908.550.229 - Zalo: 0908.550.229
Lưỡi cưa gỗ hợp kim 40 răng Makita D-50538 (185mm)
1 × 160,000VNĐ
Cáp nối dài 10m 15A C10-2-15A Lioa
1 × 156,000VNĐ
Lưỡi cưa gỗ hợp kim Makita D-50522 (180x22T)
1 × 150,000VNĐ
Máy chăm sóc da mặt Hitachi FaceCrie NC-5610
1 × 1,750,000VNĐ
Máy cưa kiếm dùng pin Makita DJR181Z
1 × 3,595,000VNĐ Tổng số phụ: 5,811,000VNĐ
Lưỡi cưa gỗ hợp kim 40 răng Makita D-50538 (185mm)
1 × 160,000VNĐ
Cáp nối dài 10m 15A C10-2-15A Lioa
1 × 156,000VNĐ
Lưỡi cưa gỗ hợp kim Makita D-50522 (180x22T)
1 × 150,000VNĐ
Máy chăm sóc da mặt Hitachi FaceCrie NC-5610
1 × 1,750,000VNĐ
Máy cưa kiếm dùng pin Makita DJR181Z
1 × 3,595,000VNĐ Tổng số phụ: 5,811,000VNĐ


| Độ rộng đường cắt | 430mm |
| Độ cao cắt | 20-75mm |
| Tốc độ không tải | 3,600 v/p |
| Diện tích cắt đề nghị | TBA – TBA m² |
| Dung tích hộp cỏ | 50L , 1,435-1,490x460x1,005-1,045 mm |
| Trọng lượng | 14.3- 14.9 kg |
| Phụ kiện theo máy | Không kèm pin, sạc |
Select at least 2 products
to compare
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.