Thông số kỹ thuật


| Độ rộng đường cắt | 430mm |
| Độ cao cắt | 20-75mm |
| Tốc độ không tải | 3,600 v/p |
| Diện tích cắt đề nghị | TBA – TBA m² |
| Dung tích hộp cỏ | 50L , 1,435-1,490x460x1,005-1,045 mm |
| Trọng lượng | 14.3- 14.9 kg |
| Phụ kiện theo máy | Không kèm pin, sạc |
Thiết bị điện LAN CHI - Hotline: (028) 38.118.025 - 0908.550.229 - Zalo: 0908.550.229
Mũi khoan MAKITA B-11813
1 × 123,000VNĐ
Mũi khoan kim loại HSS Makita D-06292
1 × 12,000VNĐ
Lưỡi cắt kim cương Makita D-44292
1 × 250,000VNĐ
Mũi khoan bê tông Makita D-00125
1 × 28,000VNĐ
Máy tỉa cành dùng pin (18V) Makita DUP361Z
1 × 20,374,200VNĐ
Máy chà nhám đĩa tròn Total TF2041501
1 × 888,000VNĐ Tổng số phụ: 21,675,200VNĐ
Mũi khoan MAKITA B-11813
1 × 123,000VNĐ
Mũi khoan kim loại HSS Makita D-06292
1 × 12,000VNĐ
Lưỡi cắt kim cương Makita D-44292
1 × 250,000VNĐ
Mũi khoan bê tông Makita D-00125
1 × 28,000VNĐ
Máy tỉa cành dùng pin (18V) Makita DUP361Z
1 × 20,374,200VNĐ
Máy chà nhám đĩa tròn Total TF2041501
1 × 888,000VNĐ Tổng số phụ: 21,675,200VNĐ


| Độ rộng đường cắt | 430mm |
| Độ cao cắt | 20-75mm |
| Tốc độ không tải | 3,600 v/p |
| Diện tích cắt đề nghị | TBA – TBA m² |
| Dung tích hộp cỏ | 50L , 1,435-1,490x460x1,005-1,045 mm |
| Trọng lượng | 14.3- 14.9 kg |
| Phụ kiện theo máy | Không kèm pin, sạc |
Select at least 2 products
to compare
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.