| Công suất đầu vào định mức | 800 W |
| Tỷ lệ va đập ở tốc độ định mức | 0 – 4.000 bpm |
| Tốc độ định mức | 0 – 900 vòng/phút |
| Trọng lượng | 2,8 kg |
| Kích thước dụng cụ (chiều rộng) | 83 mm |
| Kích thước dụng cụ (chiều dài) | 377 mm |
| Kích thước dụng cụ (chiều cao) | 210 mm |
| Bộ gá dụng cụ | SDS plus |
Phạm vi khoan |
|
|---|---|
| Đường kính khoan bê tông, mũi khoan búa | 4 – 26 mm |
| Làm việc tối ưu trên bê tông, các mũi khoan búa | 8 – 16 mm |
| Đường kính khoan tối đa trên tường gạch, máy cắt lõi | 68 mm |
| Đường kính khoan tối đa trên kim loại | 13 mm |
| Đường kính khoan tối đa trên gỗ | 30 mm |
Mức độ ồn ở định mức A của dụng cụ điện cầm tay thông thường như sau: Mức áp suất âm thanh dB(A); Mức công suất âm thanh dB(A). K bất định = dB.
Máy siết bu lông dùng pin Makita DTW190Z 18V
Máy phay gỗ Total TR11122 2200W
Máy Chăm Sóc Da Hitachi HadaCrie CM-N8100
Smart Tivi Crystal UHD Samsung 4K 55 inch UA55DU8000
Máy mài góc dùng pin 20V Total TAGLI1001 100mm (Chưa Pin & Sạc)
Máy khoan trộn sơn Total TD61101E 1100W
Máy khoan búa dùng pin Li-ion Total TIDLI228120 (12V)
Máy chăm sóc da mặt Hitachi FaceCrie NC-5510
Máy khoan búa Maktec MT817KSP
Lưỡi cưa gỗ tròn Makita D-03903 (185 x 30 x 16mm)
Mũi khoan bê tông Makita D-00125
MÁY KHOAN ĐỘNG LỰC 720W DCA AZC05-26B
Ổ cắm công nghiệp Panasonic F213-6eco
Máy khoan vặn vít dùng pin Li-ion TOTAL TDLI228180 

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.