Máy khoan búa dùng mũi khoan SDS-plus Bosch GBH 2-26 DFR Professional
Dụng cụ đa năng hoạt đông nhanh sử dụng hàng ngày
- 1 Thực hiện công việc nhanh nhờ tốc độ khoan nhanh và hiệu suất đục cao vì có mô-tơ 800 watt mạnh mẽ và năng lượng va đập 2,7 J
- 2 An toàn và mạnh mẽ với tuổi thọ cao nhờ các bộ phận chất lượng cao
- 3 Một loạt các ứng dụng với vành hãm quay để đục

Chi tiết về GBH 2-26 DFR Professional
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Phụ tùng số | 0 611 254 76A |
| Mã EAN | 3165140353335 |
GBH 2-26 DFR Professional đi kèm trọn bộ với
| Phụ kiện | Kèm theo |
|---|---|
| Hộp mang | 2 605 438 098 |
| Đầu cặp tự động 13 mm | 2 608 572 212 |
| Chốt chặn độ sâu 210 mm | 1 613 001 010 |
| Đầu cặp tháo lắp nhanh SDS-plus | 2 608 572 213 |
| Tay nắm phụ | 2 602 025 141 |

Các tính năng của dụng cụ
Tại sao lựa chọn dụng cụ này?
- Đầu cặp thay nhanh giúp thay đổi nhanh chóng khi khoan động lực bê tông và khoan không động lực trên gỗ và kim loại
- Vòng đệm bi để ngăn ngừa đứt cáp
- Tấm chải xoay đảm bảo công suất ngang bằng khi quay lùi và tiến
- Khớp ly hợp an toàn bảo vệ người dùng và máy
- Chức năng đảo chiều cho phép tháo các mũi khoan bị kẹt
- Kiểm soát liên tục tốc độ biến đổi để khởi động khoan sạch
Tổng quan về thông số kỹ thuật
| Công suất đầu vào định mức | 800 W |
| Năng lượng va đập | 2,7 J |
| Tỷ lệ va đập ở tốc độ định mức | 0 – 4000 bpm |
| Tốc độ định mức | 0 – 900 vòng/phút |
| Trọng lượng | 2.9 kg |
| Kích thước dụng cụ (chiều rộng) | 83 mm |
| Kích thước dụng cụ (chiều dài) | 407 mm |
| Kích thước dụng cụ (chiều cao) | 210 mm |
| Bộ gá dụng cụ | SDS-plus |
| Phạm vi khoan | |
|---|---|
| Đường kính khoan bê tông, mũi khoan búa | 4 – 26 mm |
| Làm việc tối ưu trên bê tông, các mũi khoan búa | 8 – 16 mm |
| Đường kính khoan tối đa trên tường gạch, máy cắt lõi | 68 mm |
| Đường kính khoan tối đa trên kim loại | 13 mm |
| Đường kính khoan tối đa trên gỗ | 30 mm |
| Khoan búa trên bê tông | |
|---|---|
| Giá trị phát tán dao động ah | 16.5 m/s² |
| K bất định | 1.5 m/s² |
| Đục | |
|---|---|
| Giá trị phát tán dao động ah | 10.5 m/s² |
| K bất định | 1.5 m/s² |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.