

Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | Makita |
| Công suất | 500W |
| Khả năng khoan | Bê tông: 10 mm |
| – | Thép: 10 mm |
| – | Gỗ: 20 mm |
| Tốc độ đập | 0 – 43,500 l/p |
| Tốc độ không tải | 0 – 2,900 v/p |
| Kích thước | 254x70x196 mm |
| Trọng lượng | 1.6 kg |
| Dây dẫn điện |
2.0 m |
Thiết bị điện LAN CHI - Hotline: (028) 38.118.025 - 0908.550.229 - Zalo: 0908.550.229
Loa sử dụng ở công trường dùng pin và điện Makita DMR203
1 × 3,637,172VNĐ
Máy cắt đa năng dùng pin 18V Makita DTM52RTJX1
1 × 8,753,360VNĐ
Áo khoác làm mát chạy pin Makita DFJ213Z
1 × 3,270,000VNĐ
Máy mài 180mm Makita GA7061R (2200W)
1 × 2,852,388VNĐ
Máy cắt Makita M2401B Dia 350mm
1 × 2,664,200VNĐ
Đèn lon âm trần MPE 90mm DL-3.5
1 × 42,000VNĐ
Máy mài góc 2000W Makita 9069
1 × 2,520,364VNĐ
Chổi than Bosch 1619PA4025
1 × 59,000VNĐ
Máy khoan trộn sơn Total TD61101E 1100W
1 × 1,160,000VNĐ
Máy chăm sóc da mặt Hitachi FaceCrie NC-5510
1 × 1,250,000VNĐ
Máy cưa đĩa 185mm Makita HS7600 (1200W)
1 × 2,550,000VNĐ
Máy xịt áp lực cao Makita HW102
1 × 1,931,776VNĐ
Máy hút bụi dùng pin Makita DCL182SYW (18V)
1 × 3,063,676VNĐ Tổng số phụ: 33,753,936VNĐ
Loa sử dụng ở công trường dùng pin và điện Makita DMR203
1 × 3,637,172VNĐ
Máy cắt đa năng dùng pin 18V Makita DTM52RTJX1
1 × 8,753,360VNĐ
Áo khoác làm mát chạy pin Makita DFJ213Z
1 × 3,270,000VNĐ
Máy mài 180mm Makita GA7061R (2200W)
1 × 2,852,388VNĐ
Máy cắt Makita M2401B Dia 350mm
1 × 2,664,200VNĐ
Đèn lon âm trần MPE 90mm DL-3.5
1 × 42,000VNĐ
Máy mài góc 2000W Makita 9069
1 × 2,520,364VNĐ
Chổi than Bosch 1619PA4025
1 × 59,000VNĐ
Máy khoan trộn sơn Total TD61101E 1100W
1 × 1,160,000VNĐ
Máy chăm sóc da mặt Hitachi FaceCrie NC-5510
1 × 1,250,000VNĐ
Máy cưa đĩa 185mm Makita HS7600 (1200W)
1 × 2,550,000VNĐ
Máy xịt áp lực cao Makita HW102
1 × 1,931,776VNĐ
Máy hút bụi dùng pin Makita DCL182SYW (18V)
1 × 3,063,676VNĐ Tổng số phụ: 33,753,936VNĐ
847,000VNĐ
Còn 1 trong kho


| Hãng sản xuất | Makita |
| Công suất | 500W |
| Khả năng khoan | Bê tông: 10 mm |
| – | Thép: 10 mm |
| – | Gỗ: 20 mm |
| Tốc độ đập | 0 – 43,500 l/p |
| Tốc độ không tải | 0 – 2,900 v/p |
| Kích thước | 254x70x196 mm |
| Trọng lượng | 1.6 kg |
| Dây dẫn điện |
2.0 m |
Select at least 2 products
to compare
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.