THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thương hiệu | Makita |
| Lực thổi mỗi phút | 0 – 4,600 |
| Sức Chứa/Khả Năng Chứa | Our experimental conditions: 2.9 J Concrete : 26 mm (1″) Core Bit: 68 mm (2-11/16″) Diamond Core Bit (Dry Type): 80 mm (3-1/8″) Steel : 13 mm (1/2″) Wood : 32 mm (1-1/4″) |
| Công Suất Đầu Vào | 800W |
| Lưc Đập | EPTA-Procedure 05/2009 : 2.2 J |
| Trọng Lượng | 3.1 – 4.3 kg (6.9 – 9.6 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | 0 – 1,200 |
| Dây Dẫn Điện/Dây Pin | 2.5 m (8.2 ft.) |
| Cường độ âm thanh | 103 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 92 dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung |
Hammer Drilling into Concrete : 11.5 m/s² Chiselling Funtion w/ Side Grip: 9.0 m/s² Drilling Into Metal : 2.5 m/s² |

Máy Mài Góc Maktec MT960 720W
Máy chăm sóc da mặt Hitachi FaceCrie NC-5510
Máy khoan trộn sơn Total TD61101E 1100W
Máy Mài Góc Maktec MT955 710W
Máy bơm nước Total TWP93701
Máy Cưa Đĩa Tròn 235mm 2200W TOTAL TS1222356
Máy mài góc dùng pin 20V Total TAGLI1001 100mm (Chưa Pin & Sạc)
Máy Chăm Sóc Da Hitachi HadaCrie CM-N8100
Máy siết cắt bu lông Makita 6922NB
Máy cắt sắt 1800W DCA AJG02-355 355mm
Máy bơm nước Total TWP37501
MÁY CẠO LÔNG MẶT, TỈA CHÂN MÀY HITACHI BM530
Máy mài góc 1050W Maktec MT905
Máy chà nhám đĩa tròn Total TF2041501
Máy chà nhám tăng Ingco PBS12001 

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.