
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Makita |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Điện thế | 40V Max |
| Khả năng khoan | Thép/ Gỗ: 13/ 38 mm |
| Đầu kẹp | 1.5 – 13 mm(1/16 – 1/2″) |
| Tốc độ không tải | Cao/ Thấp: 0 – 2,200/ 0 – 600 v/p |
| Momen xoán | Cứng/ Mềm: 54/ 30 N·m 60 N·m |
| Kích thước | Với pin BL4020/ BL4025: 170x86x265 mm |
| Kích thước | Với pin BL4040: 170x86x290 mm |
| Trọng lượng | 1.9 – 2.8 kg |
Máy hút bụi (Ướt & Khô) Makita VC3210LX1 (32L)
Mũi khoan bê tông Makita SDS Plus B-54156
Máy Chăm Sóc Da Hitachi HadaCrie CM-N8100
Hộp nhựa đựng đồ nghề BOSCH L-BOX-238
Máy khoan trộn sơn Total TD61101E 1100W
MÁY CƯA LỌNG KEN 1260E
Lò vi sóng Sharp R-209VN-SK 20 lít
Máy khoan vặn vít dùng pin Li-ion TOTAL TIDLI228180 (18V)
Nồi cơm nắp rời Sharp 5 lít KSH-D55V
Bộ sản phẩm dùng pin 12V Makita CLX225SX1
Máy vặn siết vít dùng pin Li-ion Total TIDLI228181 (18V)
Máy Mài Góc Maktec MT955 710W 

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.