Thông số kỹ thuật


| Hãng sản xuất | Makita |
| Công nghệ | Nhật Bản |
| Điện thế pin | 18V |
| Lực siết tối đa | 330 Nm |
| Siết ốc tiêu chuẩn | M10 – M20 |
| Siết ốc đàn hồi cao | M10 – M16 |
| Đầu lắp tuýp lục giác | 12.7mm |
| Kích thước | 144x81x246mm |
| Tốc độ Mềm | 0 – 1.800 l/p |
| Tốc độ đập trung bình | 0 – 2.600 l/p |
| Tốc độ đập Cứng | 0 – 3.400 l/p |
| Tốc độ đập Tối đa | 0 – 4.000 l/p |
| Tốc độ không tải | Mềm: 0 – 1.000 v/p Trung bình: 0 – 1.800 v/p Cứng: 0 – 2.600 v/p Tối đa: 0 – 3.200 v/p. |
MÁY CẠO LÔNG MẶT, TỈA CHÂN MÀY HITACHI BM530
Máy Cưa Đĩa Tròn 235mm 2200W TOTAL TS1222356
Máy mài góc 1050W Maktec MT905
Mũi khoan bê tông đuôi lục giác Makita D-20127
Máy Siết Bu Lông Dùng Pin Makita 18V DTW190RFE 

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.